Sổ tay · kỹ năng làm việc với AI

AI viết trôi chảy.
Bạn là người ký tên.

Output của AI lúc nào cũng trông như đã xong: câu gọn, bố cục đẹp, giọng chắc chắn. Vì vậy lỗi của nó rất khó thấy. Sổ tay này giúp bạn kiểm đúng chỗ, kiểm vừa đủ, và nói rõ mình đã kiểm tới đâu trước khi gửi cho khách hay cho team.

PMBrSEDùng AI ChatDùng AI Agent

Trên hồ sơ của khách Nhật, ô 確認 chỉ được đóng dấu khi người kiểm đã thật sự đọc, và đủ hiểu việc đó để biết chỗ nào sai. Với output của AI cũng vậy: AI chỉ được đứng ở ô 作成.

AI tóm tắt email của khách
Đã soát bằng bút đỏ
基本的には御社の案で進めていただいて問題ございません。ただし、検索画面については既存ユーザーへの影響を確認したいため、一旦保留とさせてください。来週水曜日までにご回答いたします。

Khách đồng ý toàn bộ1 phương án layout mới. Team có thể bắt đầu làm ngay2. Khách sẽ phản hồi thêm nếu có vấn đề3.

  1. 1Email ghi rõ màn hình tìm kiếm đang 保留 (tạm hoãn). Chữ "toàn bộ" là sai.
  2. 2Đúng với các màn hình khác, sai với màn hình tìm kiếm. Làm luôn thì có thể phải làm lại.
  3. 3Khách hẹn trả lời trước thứ Tư tuần sau. Một mốc cụ thể đã bị làm mờ thành "nếu có vấn đề".
01 · Nền tảng

Vì sao phải kiểm

Verify không có nghĩa là nghi ngờ mọi thứ AI viết. Verify là biết lỗi hay nằm ở đâu, rồi kiểm đúng những chỗ đó bằng một nguồn nằm ngoài AI.

Giọng chắc chắn không đi kèm độ chính xác

AI tạo ra câu trả lời nghe hợp lý nhất. Nó không tự biết lúc nào mình sai, nên câu sai và câu đúng được viết bằng cùng một giọng tự tin.

Lỗi rơi vào chỗ đắt nhất

Con số, ngày, tên riêng, điều kiện, cam kết. Đây cũng chính là những thứ khách đọc kỹ nhất và dùng để ra quyết định.

Gửi đi rồi thì nó mang tên bạn

Khách không phân biệt "AI viết" với "PM viết". Một biên bản sai do AI vẫn là biên bản sai của dự án.

Chỗ AI dễ sai, theo kinh nghiệm dùng thực tế
Soi kỹ
Con số và phép tính Tên menu, endpoint, phiên bản, giá Trích dẫn, link, số điều khoản Điều kiện, ngoại lệ, phủ định Ai làm gì, trước khi nào Thông tin mới, thông tin nội bộ công ty Phần giữa và cuối tài liệu dài
Đọc lại
Tóm tắt khi bạn có bản gốc trước mặt Giải thích khái niệm phổ biến Dàn ý tài liệu
Lướt là đủ
Viết lại văn phong Định dạng, bố cục Brainstorm ý tưởng (bạn là người chọn)
02 · Điều kiện

Ai đủ sức kiểm

Mọi kỹ thuật ở các phần sau chỉ có tác dụng khi người dùng nó hiểu việc đang được kiểm. Thang Bloom bản sửa năm 2001 giúp nói rõ phải hiểu tới mức nào thì mới đủ.

  1. Sáng tạo 6

    Tạo ra cách làm mới. Thiết kế lại quy trình Q&A với khách.

  2. Người verify phải đứng được ở bậc nàyĐánh giá 5

    Nói được một kết quả đúng hay sai, và chỉ ra căn cứ. Biết estimate 20 man-day cho một API là hợp lý hay không; biết bản dịch có làm đổi requirement không.

  3. Phân tích 4

    Tách một việc thành các phần để thấy phần nào gây ra vấn đề. Tách change request thành các màn hình, API, test case bị ảnh hưởng.

  4. Áp dụng 3

    Làm theo quy tắc có sẵn. Viết test case theo template dự án; dịch theo bảng thuật ngữ.

  5. Hiểu 2

    Giải thích lại bằng lời của mình. Kể lại cho team vì sao khách muốn đổi luồng đăng ký.

  6. Nhớ 1

    Nhắc lại một thông tin. Nhớ ngày release, tên các màn hình trong spec.

Nguyên tắc

Trước khi giao một việc cho AI, tự hỏi: nếu kết quả sai, mình có chỉ ra được sai ở đâu và vì sao không? Trả lời được thì bạn đang đứng ở bậc Đánh giá. Chưa trả lời được thì chưa nên là người đóng dấu 確認.

Dịch spec là việc AI làm khá tốt. Câu cần hỏi không phải AI dịch giỏi tới đâu, mà là bạn có nhận ra khi một điều kiện nghiệp vụ bị dịch lệch hay không. Khả năng đó đến từ hiểu nghiệp vụ, không đến từ vốn tiếng Nhật.

Kể lại được chưa có nghĩa là đã kiểm. Bạn có thể tóm tắt lại email của khách cho team rất mạch lạc mà vẫn không biết bản tóm tắt đã đánh rơi chữ 保留. Bậc Hiểu giúp bạn nói lại; chỉ bậc Đánh giá mới cho bạn quyền nói "đúng rồi".

Thang này đo người ký, không đo AI. AI có thể sai ở việc đơn giản nhất, như bịa ra một tên màn hình không có trong spec. Ngược lại, khi có đủ dữ liệu và tiêu chí, nó có thể góp ý estimate khá sắc. Vì vậy đừng dùng thang để hỏi "việc này AI làm được không", mà để hỏi "ai trong team đủ sức ký việc này".

Output bám nguồn

"Có khớp với nguồn không?"

Ví dụ
Tóm tắt email, biên bản họp, bản dịch, trích số liệu từ file.
Cách kiểm
Đối chiếu từng claim với nguồn gốc, rồi đọc ngược để tìm phần bị bỏ sót.
Bạn cần
Đọc hiểu được nguồn. Với email tiếng Nhật, cần đủ tiếng Nhật và đủ hiểu bối cảnh dự án.

Output phán đoán

"Có đúng với cách việc này thật sự vận hành không?"

Ví dụ
Nhận xét estimate, đề xuất phương án, đánh giá rủi ro, câu trả lời kiểu "có nên…".
Cách kiểm
Không có tài liệu nào để Ctrl+F. Bạn phải biết cơ chế thật: hệ thống, team, khách, nghiệp vụ, và tiêu chí để xét.
Bạn cần
Tự xét được việc đó ở bậc Đánh giá, hoặc có người trong team xét được.

Nhiều output thật có cả hai phần. Biên bản họp là output bám nguồn, nhưng dòng "rủi ro: thấp" AI tự thêm vào cuối biên bản là output phán đoán.

Khi bạn chưa đủ sức ký

Học thêm tới khi đủ

Đọc lại spec, hỏi dev đang làm phần đó, mở môi trường test xem tận mắt. Ghi điều vừa học vào ghi chú dự án để lần sau không phải hỏi lại.

Mượn mắt người khác

  • Estimate, kiến trúc: tech lead
  • Phạm vi test: QA
  • Quy tắc nghiệp vụ: phía khách hoặc người nắm nghiệp vụ
  • Kính ngữ, sắc thái tiếng Nhật: BrSE lâu năm

Nói rõ chỗ chưa kiểm

"Phần effort tích hợp với hệ thống cũ tôi chưa kiểm được. Đã gửi anh Nam xem, hẹn trả lời thứ Năm."

Không làm: hỏi lại chính AI xem nó đúng chưa, rồi coi câu trả lời ấy là đã có người kiểm.

Thang Bloom ở đây là bản sửa của Anderson & Krathwohl (2001), A Taxonomy for Learning, Teaching, and Assessing. Muốn đi sâu hơn chuyện chia việc giữa người và AI, có thể xem khóa Làm chủ tư duy AI trên 200Lab.

03 · Nhận diện

8 kiểu AI hay sai

Biết tên lỗi thì dễ thấy lỗi hơn. Mỗi tình huống ở phần 07 đều gắn với một hoặc hai kiểu dưới đây.

Bịa chi tiết

hallucination

Thông tin cụ thể, nghe hợp lý, nhưng không có thật.

Tên menu, endpoint API, số điều khoản, link tài liệu không tồn tại.

Độ khó phát hiện

Bỏ sót

omission

Ý chính còn, nhưng điều kiện, ngoại lệ hay việc đang chờ thì mất.

Email nói "đồng ý, ngoại trừ màn hình tìm kiếm"; bản tóm tắt chỉ còn "đồng ý".

Độ khó phát hiện

Nâng mức chắc chắn

overstatement

"Có thể" thành "sẽ", "đang cân nhắc" thành "đã quyết", "đề xuất" thành "đồng ý".

Khách nói cần hỏi sếp; biên bản ghi "khách đồng ý lùi deadline".

Độ khó phát hiện

Tự điền chỗ trống

gap filling

Đầu vào mơ hồ thì AI chọn giúp bạn một cách hiểu, và không báo là nó đã chọn.

Câu tiếng Nhật lược chủ ngữ; AI đoán ai là người làm và đoán ngược.

Độ khó phát hiện

Sai số học, sai logic

arithmetic

Cộng sai, chia sai, đếm sai ngày làm việc, đổi đơn vị nhầm.

Bảng effort có tổng 70 man-day trong khi các dòng cộng lại là 78.

Độ khó phát hiện

Chiều theo câu hỏi

sycophancy

Câu hỏi dẫn dắt thì nhận câu trả lời đồng tình. Bạn phản bác thì AI dễ đổi ý dù nó đúng.

"Kế hoạch này ổn đúng không?" và AI khen một kế hoạch thiếu rollback.

Độ khó phát hiện

Báo cáo đẹp hơn thực tế

agent overclaim

Agent báo "đã xong", "đã nhất quán", trong khi bỏ bước, làm khác yêu cầu, hoặc làm thừa.

"Đã cập nhật 5 file", nhưng một file chỉ đổi ngày ở trang bìa.

Độ khó phát hiện

Dùng context cũ hoặc thiếu

stale context

AI dựa vào spec bản cũ dán từ đầu cuộc chat, hoặc kiến thức đã lỗi thời so với thời điểm hiện tại.

Trả lời theo spec v2.0 trong khi khách đã gửi v2.1 hôm qua.

Độ khó phát hiện

Độ khó phát hiện là đánh giá của sổ tay này, dựa trên một câu hỏi: lỗi có để lại dấu vết trên output không. Bỏ sót và tự điền gần như không để lại dấu vết nào, nên phải đọc từ nguồn gốc mới thấy.

04 · Định mức

Kiểm bao nhiêu là đủ

Kiểm mọi thứ ở mức cao nhất thì sẽ mệt rồi bỏ kiểm luôn. Hãy đặt mức kiểm theo hai câu hỏi: AI có dễ sai ở loại việc này không, và nếu sai thì hậu quả lớn cỡ nào.

Hậu quả nếu sai →
Hậu quả cao · AI ít saiMức 2
  • Chỉnh câu chữ email gửi khách (kiểm ý không bị đổi)
  • Định dạng lại tài liệu nộp khách
Hậu quả cao · AI dễ saiMức 3
  • Estimate, báo giá, lịch gửi khách
  • Biên bản họp có quyết định và cam kết
  • Dịch spec, dịch email có điều kiện
  • Agent sửa tài liệu hoặc dữ liệu thật
Hậu quả thấp · AI ít saiMức 1
  • Viết lại tin nhắn Slack nội bộ
  • Brainstorm tên sprint, ý tưởng retro
Hậu quả thấp · AI dễ saiMức 2
  • Tóm tắt tài liệu dài để tự đọc
  • Hỏi về một tool hay khái niệm mới
Khả năng AI sai ở loại việc này →

Mức 1 · Đọc lại

Đọc hết một lượt bằng con mắt của người nhận. Có chỗ nào lạ, sai giọng, sai tên không.

Mức 2 · Đối chiếu

Mọi claim quan trọng đều tìm được chỗ đứng trong nguồn gốc. Đọc ngược nguồn gốc để tìm phần bị bỏ sót.

Mức 3 · Kiểm độc lập

Đối chiếu, cộng thêm một cách kiểm khác: tính lại bằng Excel, chạy thử, nhờ người thứ hai, hoặc người có thẩm quyền xác nhận.

Không chắc nên chọn mức nào thì chọn mức cao hơn một bậc.
05 · Quy trình

Quy trình 5 bước

Dùng cho mọi output ở mức 2 và 3. Ví dụ đi kèm là một biên bản họp do AI viết từ bản ghi âm.

Trước bước 1Tôi có đủ hiểu việc này để biết output sai ở đâu không?
CóBắt đầu từ bước 1.
hoặc
ChưaTìm hiểu thêm, hoặc chuyển phần đó cho người đủ hiểu (phần 02). Vẫn đi qua 5 bước với phần mình kiểm được.
  1. Định mức rủi ro

    "Nếu chỗ này sai, ai bị ảnh hưởng? Sửa lại có dễ không?"

    Chọn mức 1, 2 hoặc 3 theo bảng ở phần trên. Bước này quyết định bạn bỏ bao nhiêu công sức cho các bước sau.

    Biên bản họp: sẽ gửi khách và có quyết định về deadline, nên là mức 3.
  2. Tách ra từng claim

    "Câu nào trong đây có thể đúng hoặc sai?"

    Gạch chân những gì kiểm được: con số, ngày, tên riêng, ai làm gì, cam kết, điều kiện. Câu chung chung như "hai bên trao đổi tích cực" không cần kiểm. Claim mới là chỗ cần kiểm.

    Biên bản họp: tách được 6 claim, gồm 2 quyết định, 2 việc cần làm có hạn, 1 câu trả lời Q&A, 1 mốc giữ nguyên.
  3. Đối chiếu với nguồn sự thật

    "Claim này nằm ở đâu trong bản gốc?"

    Mỗi claim phải tìm được chỗ đứng trong một nguồn nằm ngoài AI: email gốc, bản ghi âm, spec bản mới nhất, file Excel, docs chính thức, người có thẩm quyền. Không tìm được nguồn thì claim đó chưa được kiểm, dù nghe hợp lý đến đâu.

    Biên bản họp: mở bản ghi, tìm đúng đoạn khách nói về deadline. Khách nói "cần xin ý kiến trưởng phòng", không phải "đồng ý".
  4. Đọc ngược để tìm phần thiếu

    "Bản gốc có gì mà output không nhắc tới?"

    Lần này đi từ nguồn gốc sang output. Soi kỹ điều kiện, ngoại lệ, việc đang chờ, rủi ro được nêu ra. Bước 3 bắt được cái sai; lỗi bỏ sót chỉ lộ ra ở bước này.

    Biên bản họp: khách dặn "màn hình báo cáo chưa chốt, đừng làm vội", nhưng biên bản không có dòng nào về việc này.
  5. Ghi dòng verify khi gửi đi

    "Người nhận nên tin output này đến mức nào?"

    Thêm một dòng ngắn: đã đối chiếu gì với đâu, chưa kiểm gì, ai cần xác nhận. Người nhận biết chỗ nào chắc chắn, chỗ nào còn treo, và bạn có bằng chứng mình đã làm bước kiểm.

    Verify: Đã đối chiếu 6 mục với bản ghi họp 20/10. Mục deadline chưa chốt, chờ khách trả lời thứ Hai 27/10. Chưa kiểm: phần Q&A số 15–18, Minh gửi bổ sung.
06 · Kỹ thuật

Hộp đồ nghề

Tám kỹ thuật, kèm prompt mẫu copy được. Prompt giúp AI để lộ chỗ yếu, nhưng không cho bạn năng lực Đánh giá. Chúng chỉ ra chỗ đáng nghi; người hiểu việc mới kết luận được.

Bắt AI trích câu gốc

Dùng khi: tóm tắt, biên bản, trả lời dựa trên tài liệu.

Prompt
Với mỗi ý trong câu trả lời, trích nguyên văn câu trong tài liệu gốc làm căn cứ. Ý nào không có câu gốc, ghi rõ: KHÔNG CÓ CĂN CỨ.

AI có thể trích sai. Dùng Ctrl+F tìm câu trích trong bản gốc; không tìm thấy thì coi như không có căn cứ.

Bắt AI khai giả định

Dùng khi: estimate, kế hoạch, phân tích, đề xuất.

Prompt
Liệt kê các giả định bạn đã dùng để ra kết quả này và những thông tin bạn còn thiếu. Đánh dấu giả định nào gây ảnh hưởng lớn nhất nếu sai.

Giả định sai thường nằm ở thứ AI không biết về dự án: quy mô team, ngày lễ, phụ thuộc giữa các việc.

Reviewer ở phiên chat mới

Dùng khi: tài liệu quan trọng mà bạn đã đọc nhiều lần đến mức quen mắt.

Prompt
Bạn là reviewer. Dưới đây là TÀI LIỆU GỐC và BẢN TÓM TẮT. Chỉ dựa vào tài liệu gốc, liệt kê:
1. Chỗ bản tóm tắt nói khác tài liệu gốc.
2. Chỗ bản tóm tắt nói thêm điều tài liệu gốc không có.
3. Điều quan trọng trong tài liệu gốc bị bỏ sót.
Mỗi mục kèm câu gốc làm căn cứ.

Mở chat mới để reviewer không bị cuộc trò chuyện cũ dẫn dắt. Reviewer AI giúp khoanh vùng chỗ nghi ngờ; kết luận vẫn phải qua đối chiếu của bạn.

Dịch ngược

Dùng khi: dịch spec, email có điều kiện, tài liệu hợp đồng.

Prompt
Dịch đoạn tiếng Nhật sau sang tiếng Việt, sát nghĩa từng câu, không diễn ý. Đánh dấu những câu lược chủ ngữ mà bạn phải đoán ai là người thực hiện.

Làm ở phiên mới, không đưa câu gốc tiếng Việt. Dịch ngược bắt được nghĩa bị đổi, không bắt được sắc thái lịch sự; sắc thái cần BrSE đọc.

Tính lại bằng công cụ khác

Dùng khi: tổng, phần trăm, số ngày làm việc, đổi đơn vị, quy đổi tiền.

Cách làm
Dán bảng vào Excel hoặc Google Sheets, dùng SUM, NETWORKDAYS. Không nhờ AI kiểm lại phép tính của chính nó.

Nhanh nhất trong tám kỹ thuật và bắt được loại lỗi dễ làm mất uy tín nhất trước khách.

Kiểm mẫu ngẫu nhiên

Dùng khi: danh sách dài: 50 test case, 200 dòng dịch, 40 ticket.

Cách làm
Chọn ngẫu nhiên 5 mục rải đều từ đầu đến cuối, kiểm từng mục ở mức 3. Gặp 1 lỗi thì kiểm toàn bộ danh sách.

Đừng chỉ kiểm vài mục đầu. Với tài liệu dài, AI hay xử lý kém phần giữa và phần cuối.

Hỏi để tìm lỗi

Dùng khi: xin feedback cho kế hoạch, thiết kế, tài liệu đề xuất.

Prompt
Đóng vai [khách hàng khó tính / QA lead / người vận hành hệ thống]. Tìm 5 vấn đề lớn nhất của tài liệu dưới đây, xếp theo mức nghiêm trọng, mỗi vấn đề kèm lý do và căn cứ trong tài liệu. Không khen.

AI phản biện cũng có thể nêu vấn đề không có thật, và chỉ người hiểu việc mới phân biệt được. Không đủ hiểu thì đưa danh sách đó cho người đủ hiểu xét.

Cho AI quyền nói "không biết"

Dùng khi: ngay từ đầu, để phòng lỗi bịa.

Prompt
Chỉ trả lời dựa trên tài liệu tôi đưa. Nếu tài liệu không có thông tin, trả lời "Tài liệu không đề cập" thay vì suy đoán. Nếu phải suy luận, ghi rõ "Suy luận:" ở đầu câu.

Cách này làm giảm lỗi bịa, không loại bỏ được nó. Vẫn cần kiểm.

07 · Use-case

9 tình huống thường gặp

Mỗi tình huống gồm output của AI, lỗi nằm ở đâu, cách bắt lỗi và bài học. Khi luyện, hãy che cột bên phải và tự tìm lỗi trước.

PM · AI Chat

Estimate trước khi gửi khách

Sai số học · Tự điền chỗ trống

Chị Lan nhờ AI lập bảng effort cho tính năng đặt lịch hẹn và ước thời gian hoàn thành, để gửi khách trong chiều nay.

AI trả về
Hạng mụcMan-day
Thiết kế màn hình12
API đặt lịch20
Tích hợp thanh toán18
Test16
Hỗ trợ UAT8
Deploy4
Tổng70

"Với team 4 người, dự kiến hoàn thành trong 3 tuần."

Lỗi nằm ở đâu

Các dòng cộng lại là 78 man-day, không phải 70. 78 chia cho 4 người là 19,5 ngày làm việc, tức gần 4 tuần chứ không phải 3. Phép chia đó còn ngầm cho rằng 4 người làm song song từ ngày đầu, trong khi test chỉ bắt đầu được khi đã có code.

Cách bắt

  • Dán bảng vào Excel, dùng SUM. Mất chưa tới một phút.
  • Tự xếp lịch theo thứ tự phụ thuộc, trừ ngày lễ của cả phía Việt Nam lẫn phía Nhật.
  • Hỏi AI: "Liệt kê các giả định đằng sau con số 3 tuần."

Bài họcKhông nhờ AI tính lại phép tính của chính nó. Số liệu gửi khách phải đi qua một công cụ khác.

PM · AI Chat

Nhờ AI nhận xét estimate của team

Output phán đoán · Tự điền chỗ trống

Tech lead gửi estimate, trong đó API đặt lịch là 20 man-day. Khách muốn giảm chi phí, nên PM dán estimate vào và hỏi AI: "Estimate này có chỗ nào cắt được không?"

AI trả về

"Hạng mục API đặt lịch 20 man-day là cao so với một API CRUD thông thường. Có thể giảm còn khoảng 10–12 man-day nếu dùng thư viện có sẵn."

Lỗi nằm ở đâu

AI so với "một API CRUD thông thường" vì trong prompt chỉ có tên hạng mục và con số 20 man-day. Thực tế API phải đồng bộ lịch hai chiều với hệ thống đặt chỗ cũ của khách, vốn chỉ nhận file CSV theo lô mỗi 15 phút. Phần lớn 20 man-day nằm ở đó. Không có tài liệu nào để đối chiếu câu "cao so với thông thường". Chỉ người hiểu hệ thống mới biết nó sai.

Cách bắt

  • Nhận ra đây là output phán đoán, nên đối chiếu tài liệu không giúp được.
  • Trước khi đưa con số nào cho khách, hỏi tech lead: "20 man-day này chủ yếu nằm ở đâu?"
  • Muốn AI giúp thì đưa cơ chế vào trước: mô tả hệ thống cũ và ràng buộc tích hợp, rồi mới hỏi phương án giảm effort. Tech lead là người xét phương án.

Bài họcOutput phán đoán được kiểm bằng hiểu biết về cơ chế. Mình không đủ hiểu thì chuyển cho người đủ hiểu.

PM · AI Chat

Hỏi về tính năng của tool khách đang dùng

Bịa chi tiết

Khách hỏi hệ thống quản lý nội bộ của họ (gọi là Tool X) có xuất báo cáo tự động mỗi tuần được không. PM hỏi AI để trả lời cho nhanh.

AI trả về

"Có. Vào Settings → Automation → Scheduled Export, chọn tần suất Weekly. Nếu cần tích hợp với hệ thống khác, dùng endpoint /api/v2/reports/schedule."

Lỗi nằm ở đâu

Câu trả lời cụ thể đến tên menu và endpoint, nghe như của người đã từng dùng. Mở docs chính thức thì không có menu Scheduled Export, và API v2 không có endpoint đó. AI đã ghép từ những tool tương tự.

Cách bắt

  • Với tên riêng (menu, endpoint, phiên bản, giá, điều khoản), tìm đúng chuỗi đó trong docs chính thức hoặc release note.
  • Docs không nói rõ thì nhờ dev hoặc khách thử trên môi trường thật.
  • Trả lời khách "bên em đang xác nhận, thứ Năm sẽ phản hồi" vẫn tốt hơn một câu trả lời sai.

Bài họcCâu trả lời càng cụ thể càng phải kiểm. Mức chi tiết không chứng minh được độ chính xác.

PM · AI Chat

Hỏi xin sự đồng ý

Chiều theo câu hỏi

Trước buổi họp release, PM dán kế hoạch vào và hỏi: "Kế hoạch release dưới đây ổn rồi đúng không?"

AI trả về

"Kế hoạch rất hợp lý và chi tiết. Các mốc thời gian rõ ràng, phân công cụ thể. Bạn có thể tự tin trình bày."

Lỗi nằm ở đâu

Câu hỏi đã gợi sẵn câu trả lời. AI có xu hướng đồng tình với người hỏi, nên lời khen này gần như không mang thông tin. Kế hoạch thực ra không có bước rollback và đặt giờ deploy vào chiều thứ Sáu.

Cách bắt

  • Hỏi trung lập và giao vai phản biện: "Đóng vai QA lead khó tính. Liệt kê 5 rủi ro lớn nhất của kế hoạch này, xếp theo mức nghiêm trọng. Không khen."
  • Tự đánh giá từng rủi ro AI nêu ra, vì AI phản biện cũng có thể nêu rủi ro không có thật.

Bài họcCách hỏi quyết định câu trả lời. Muốn tìm lỗi thì phải hỏi để tìm lỗi.

BrSE · AI Chat

Tóm tắt email tiếng Nhật

Bỏ sót
AI tóm tắt

"Khách đồng ý toàn bộ phương án layout mới. Team có thể bắt đầu làm ngay."

Lỗi nằm ở đâu

Câu bắt đầu bằng ただし bị bỏ. Màn hình tìm kiếm đang 保留 vì khách muốn xem ảnh hưởng tới người dùng hiện tại, và khách hẹn trả lời trước thứ Tư tuần sau. Nếu team làm luôn màn hình này, có thể phải làm lại.

Cách bắt

  • Quét email gốc tìm các từ báo điều kiện và ngoại lệ: .
  • Prompt: "Liệt kê mọi điều kiện, ngoại lệ và việc đang chờ trong email, mỗi ý kèm câu gốc tiếng Nhật."

Bài họcBản tóm tắt hay giữ ý chính và đánh rơi ngoại lệ, mà ngoại lệ thường là thứ đắt nhất.

BrSE · AI Chat

Dịch spec sang tiếng Nhật

Bỏ sót
Câu gốc trong spec

"Hệ thống chỉ gửi email thông báo khi đơn hàng bị hủy."

Lỗi nằm ở đâu

Mất chữ "chỉ". Bản dịch đúng ngữ pháp nhưng không loại trừ các trường hợp khác, nên dev phía Nhật có thể giữ nguyên email cho các trạng thái khác. Bản đúng:

Cách bắt

  • Dịch ngược ở phiên chat mới, không đưa câu gốc, rồi so nghĩa.
  • Soi riêng từ giới hạn và phủ định: chỉ, tất cả, không bao giờ, ít nhất, tối đa, trừ khi.

Bài họcTrong spec, mất một từ giới hạn là đổi một requirement.

BrSE · AI Chat

Ai làm việc gì?

Tự điền chỗ trống
AI dịch

"Chúng tôi sẽ liên lạc khi môi trường test sẵn sàng."

Lỗi nằm ở đâu

いただけます cho biết người nhận tin nhắn, tức team mình, là người làm việc đó. Nghĩa đúng: "Khi bên anh chuẩn bị xong môi trường test, nhờ anh báo cho chúng tôi." AI đảo chiều hành động, và kết quả là team ngồi chờ khách trong khi khách ngồi chờ team.

Cách bắt

  • Với mỗi việc cần làm, tự hỏi: ai làm, cho ai, trước khi nào.
  • Prompt: "Với mỗi câu, ghi rõ ai thực hiện hành động và căn cứ ngữ pháp (...)." BrSE kiểm lại từng căn cứ.

Bài họcKhi câu gốc lược chủ ngữ, AI sẽ tự điền. Chỗ AI tự điền là chỗ phải kiểm.

PM / BrSE · AI Agent

Agent cập nhật spec theo change request

Báo cáo đẹp hơn thực tế

Giao cho agent: "Cập nhật bộ tài liệu spec theo CR-12 (thêm trường Mã giới thiệu vào màn hình đăng ký) và đồng bộ bảng test case."

Agent báo cáo

"Đã cập nhật 5 file theo CR-12. Các tài liệu đã nhất quán."

Thực tế khi xem diff

FileThay đổi
Thêm trường đúng vị tríĐúng
Thêm trường, đúng độ dàiĐúng
Thêm tham số requestĐúng
Chỉ đổi ngày ở trang bìa, không có test case mớiChưa làm
Đổi toàn bộ 会員 thành ユーザーNgoài phạm vi

Cách bắt

  • Xem diff hoặc lịch sử version của từng file, đối chiếu với từng mục của CR.
  • Yêu cầu agent báo cáo dạng bảng có vị trí và đoạn trước/sau (prompt ở phần 08).
  • Thay đổi ngoài phạm vi: hoàn tác, hoặc hỏi người phụ trách trước khi giữ lại.

Bài họcBáo cáo của agent cũng là output của AI. Hãy kiểm kết quả, đừng kiểm lời kể.

PM · AI Agent

Agent phân tích bug list

Dùng context thiếu · Tự điền chỗ trống

Đưa agent file Excel bug list gồm hai sheet, tháng 9 và tháng 10, khoảng 1.200 dòng, và nhờ tổng hợp tình hình chất lượng để báo cáo khách.

Agent trả về

"Có 37 bug Critical, 62% nằm ở module Payment. Đề xuất ưu tiên Payment trong sprint tới."

Lỗi nằm ở đâu

Agent chỉ đọc sheet đầu tiên, tức tháng 9. Agent còn đếm "Critical" theo cột Priority, trong khi team đánh giá mức nghiêm trọng bằng cột Severity. Con số nghe rất chính xác nhưng trả lời một câu hỏi khác.

Cách bắt

  • Hỏi trước khi tin: "Bạn đã đọc những sheet nào, bao nhiêu dòng, đếm theo cột nào?"
  • Tự lọc lại một con số bằng filter của Excel. Khớp thì mới dùng tiếp các con số còn lại.
  • Lần sau, ghi rõ định nghĩa ngay trong yêu cầu: "Critical là Severity = S1."

Bài họcMột con số do agent đưa ra cần đi kèm cách nó được đếm.

08 · AI Agent

Kiểm AI Agent ở ba thời điểm

AI Chat đưa bạn một đoạn văn để đọc. AI Agent tự làm nhiều bước và thay đổi file, dữ liệu, ticket thật. Vì vậy việc kiểm bắt đầu từ trước khi giao việc, chứ không đợi tới lúc agent báo xong.

Trước khi giao scope

  • Viết rõ phạm vi: được sửa gì, không được đụng vào gì.
  • Viết tiêu chí "xong" mà người khác kiểm được. Ví dụ: mỗi mục của CR-12 có thay đổi tương ứng trong spec và ít nhất một test case.
  • Cho agent làm trên bản sao hoặc nhánh riêng khi có thể; chỉ cấp quyền vừa đủ.
  • Yêu cầu báo cáo kèm bằng chứng (prompt bên dưới).

Trong khi chạy checkpoint

  • Cho làm thử một mục trước, kiểm mục đó, rồi mới cho làm hàng loạt.
  • Khi agent xin quyền, đọc hành động nó định làm trước khi bấm cho phép.
  • Hành động xóa, ghi đè, hoặc gửi ra ngoài (email, chat với khách): dừng lại và hỏi người phụ trách.

Sau khi xong evidence

  • So kết quả với tiêu chí "xong", từng mục một.
  • Mở file thật, xem diff hoặc lịch sử version.
  • Tìm thay đổi ngoài phạm vi.
  • Tự tính lại ít nhất một con số agent đưa ra.
Lời kể

"Đã xong. Mọi thứ đã nhất quán."

  • Không nói đã làm ở đâu
  • Không nói chưa làm được gì
  • Không cách nào kiểm lại
Bằng chứng

Bảng từng việc, có vị trí và đoạn trước/sau

  • Mỗi việc chỉ được tới đúng file và vị trí
  • Việc chưa làm được ghi riêng, có lý do
  • Thay đổi ngoài phạm vi được khai ra
Prompt giao việc cho agent
Phạm vi: chỉ sửa [danh sách file/thư mục]. Không sửa file khác. Không xóa, không gửi gì ra ngoài.
Xong khi: [tiêu chí kiểm được].
Làm thử 1 mục trước và dừng lại để tôi kiểm.

Khi xong, báo cáo bằng bảng gồm các cột:
Việc được giao | Đã làm gì | File và vị trí | Bằng chứng (đoạn trước/sau hoặc kết quả chạy)
Thêm hai mục riêng:
- Việc chưa làm được và lý do
- Thay đổi ngoài phạm vi (nếu có)
09 · Tránh

Bẫy thường gặp

Những cách "kiểm" cho cảm giác đã kiểm nhưng không bắt được lỗi.

✕

Hỏi lại "Bạn chắc chưa?"

AI có thể khẳng định lại, hoặc đổi ý cho vừa lòng bạn. Cả hai đều không phải bằng chứng. Bằng chứng nằm ở nguồn gốc.

✕

Thấy có link là tin

Link có thể không tồn tại, hoặc tồn tại nhưng không nói điều AI viết. Mở link và tìm đúng đoạn.

✕

Duyệt cả phần mình không đánh giá được

Phần bạn không đủ hiểu để biết sai mới là phần dễ lọt lỗi nhất. Tách riêng phần đó và chuyển cho người đứng được ở bậc Đánh giá.

✕

Đọc báo cáo thay vì kết quả

Với agent, mở file, diff, dữ liệu thật. Bản tóm tắt do agent tự viết về chính việc nó làm cũng cần kiểm.

✕

Bảo AI "sửa đi" rồi gửi luôn

Bản sửa có thể tạo lỗi mới ở chỗ trước đó đã đúng. Sau mỗi lần sửa, kiểm lại các claim quan trọng.

✕

Gửi đi không nói đã kiểm tới đâu

Người nhận sẽ tưởng mọi thứ đã được kiểm. Thêm dòng verify để họ biết chỗ nào còn treo.

10 · Thực hành

Bài luyện: soát biên bản họp

Bên trái là ghi chép lời thoại. Bên phải là biên bản AI viết từ ghi chép đó. Với mỗi dòng biên bản, chọn "Khớp" hoặc "Sai lệch" rồi xem giải thích.

Ghi chép họp 20/10 · lời thoại đã dịch sang tiếng Việt
Anh Tanaka (khách)Về việc lùi deadline sang 15/11, tôi cần xin ý kiến trưởng phòng. Chắc thứ Hai tuần sau mới trả lời được.
Chị Lan (PM)Vâng. Trong lúc chờ, bên em vẫn giữ mốc 31/10 cho phần đăng nhập.
Anh TanakaPhần thanh toán thì cứ làm theo spec v2.1. Màn hình báo cáo thì chưa chốt, đừng làm vội.
Minh (BrSE)Em sẽ gửi lại danh sách Q&A cho anh trước thứ Năm.
Anh TanakaĐược. Câu Q&A số 14 về phân quyền thì tôi trả lời luôn: chỉ Admin được xóa dữ liệu.
Biên bản do AI viết
11 · Mang theo

Checklist bỏ túi

Chạy qua danh sách này trước khi gửi bất kỳ output nào của AI ra khỏi tay mình. Trang tự nhớ các ô bạn đã đánh dấu trên trình duyệt này.

Trước khi gửi

    0/9 mụcMục nào chưa đánh dấu được thì ghi vào dòng verify.

    Trôi chảy không phải là bằng chứng.Câu sai và câu đúng được viết bằng cùng một giọng tự tin.

    Nguồn sự thật nằm ngoài AI.Email gốc, bản ghi, spec mới nhất, Excel, docs chính thức, và người hiểu cơ chế thật của việc đó.

    Kiểm theo rủi ro, ghi lại đã kiểm gì.Kiểm vừa đủ thì mới duy trì được, và người nhận biết nên tin tới đâu.